double date

Học thuật
Thân thiện
double date

Two couples enjoy a friendly dinner together on a double date.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hẹn riêng hai cặp: Một buổi hẹn hò xã hội hai cặp đôi cùng tham gia, thường để đi chơi, ăn tối hoặc xem phim cùng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went on a double date with our friends to the new restaurant. (Chúng tôi đã một cuộc hẹn riêng hai cặp với bạn bè tại nhà hàng mới.)
    • Their first double date was a bit awkward, but they had fun. (Cuộc hẹn riêng hai cặp đầu tiên của họ hơi ngượng ngùng, nhưng họ đã vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a double date": đi hẹn hò theo nhóm hai cặp.
    • They decided to go on a double date to ease the tension. (Họ quyết định đi hẹn hò theo nhóm hai cặp để giảm bớt căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Date (n): cuộc hẹn hò, buổi hẹn (giữa hai người).
    • He asked her out on a date. (Anh ấy đã mời ấy đi hẹn hò.)
Từ đồng nghĩa
  • Group date: cuộc hẹn hò nhóm (có thể bao gồm nhiều hơn hai cặp).
double date

Two couples enjoy a friendly dinner together on a double date.

Noun
  1. cuộc hẹn riêng hai cặp