double date
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc hẹn riêng hai cặp: Một buổi hẹn hò xã hội mà hai cặp đôi cùng tham gia, thường là để đi chơi, ăn tối hoặc xem phim cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went on a double date with our friends to the new restaurant. (Chúng tôi đã có một cuộc hẹn riêng hai cặp với bạn bè tại nhà hàng mới.)
- Their first double date was a bit awkward, but they had fun. (Cuộc hẹn riêng hai cặp đầu tiên của họ hơi ngượng ngùng, nhưng họ đã vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go on a double date": đi hẹn hò theo nhóm hai cặp.
- They decided to go on a double date to ease the tension. (Họ quyết định đi hẹn hò theo nhóm hai cặp để giảm bớt căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Date (n): cuộc hẹn hò, buổi hẹn (giữa hai người).
- He asked her out on a date. (Anh ấy đã mời cô ấy đi hẹn hò.)
Từ đồng nghĩa
- Group date: cuộc hẹn hò nhóm (có thể bao gồm nhiều hơn hai cặp).
Noun
- cuộc hẹn riêng hai cặp